Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân thích
- relatives, relations, kindsfolk, kith and kin
* Từ tham khảo/words other:
-
thực thu
-
thực thụ
-
thức thức
-
thực tiễn
-
thực tiễn giảng dạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân thích
* Từ tham khảo/words other:
- thực thu
- thực thụ
- thức thức
- thực tiễn
- thực tiễn giảng dạy