Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm ướt
* dtừ|- damping|* ngđtừ|- damp|* nđtừ|- dampen
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng tiêu dùng
-
hàng tỉnh
-
hằng tinh
-
hàng tơ
-
hàng tơ lụa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm ướt
* Từ tham khảo/words other:
- hàng tiêu dùng
- hàng tỉnh
- hằng tinh
- hàng tơ
- hàng tơ lụa