Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm tế
- profound and subtle
* Từ tham khảo/words other:
-
một trong hai cửa kính dài
-
một trong những
-
một trục
-
một trường hợp đặc biệt
-
một trường hợp rất tồi tệ của việc gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thâm tế
* Từ tham khảo/words other:
- một trong hai cửa kính dài
- một trong những
- một trục
- một trường hợp đặc biệt
- một trường hợp rất tồi tệ của việc gì