Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm silic đioxyt
* dtừ|- silicification; * đtừ silicify
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm luộm thuộm
-
người làm mãnh liệt
-
người làm mắt giả
-
người làm mất hiệu lực
-
người làm mất lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm silic đioxyt
* Từ tham khảo/words other:
- người làm luộm thuộm
- người làm mãnh liệt
- người làm mắt giả
- người làm mất hiệu lực
- người làm mất lòng