Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm sâu
* ngđtừ|- engrain
* Từ tham khảo/words other:
-
quá khe khắt trong cách phê bình
-
quá khen
-
quá khích
-
quá khiêm tốn
-
quá khổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm sâu
* Từ tham khảo/words other:
- quá khe khắt trong cách phê bình
- quá khen
- quá khích
- quá khiêm tốn
- quá khổ