Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm nom
- visit, call on/upon, look after, take care of
* Từ tham khảo/words other:
-
nhai nghiến ngấu
-
nhai nhải
-
nhai nhải mãi để cố phổ biến
-
nhãi nhép
-
nhai nhóp nhép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăm nom
* Từ tham khảo/words other:
- nhai nghiến ngấu
- nhai nhải
- nhai nhải mãi để cố phổ biến
- nhãi nhép
- nhai nhóp nhép