Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm niên quân sự
- length of military service
* Từ tham khảo/words other:
-
câu khắc
-
câu khắc ở phần dưới mặt trái
-
câu khách
-
cầu khấn
-
cầu khẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thâm niên quân sự
* Từ tham khảo/words other:
- câu khắc
- câu khắc ở phần dưới mặt trái
- câu khách
- cầu khấn
- cầu khẩn