Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm nhiễm
- saturated in; become impregnate; be imbued (with vices etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
ảnh hưởng thúc đẩy
-
ảnh hưởng tinh thần
-
ảnh hưởng trở lại
-
ảnh hưởng xấu
-
ảnh in
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thâm nhiễm
* Từ tham khảo/words other:
- ảnh hưởng thúc đẩy
- ảnh hưởng tinh thần
- ảnh hưởng trở lại
- ảnh hưởng xấu
- ảnh in