Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm hận
- deep hatred
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng sáng
-
vòng sắt
-
vòng sắt để gõ cửa
-
vòng sắt đệm
-
vòng sắt nối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thâm hận
* Từ tham khảo/words other:
- vòng sáng
- vòng sắt
- vòng sắt để gõ cửa
- vòng sắt đệm
- vòng sắt nối