Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thậm
- very, quite, highly, greatly
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng gia
-
tăng già
-
tăng giá
-
tăng giá cao quá cao
-
tăng giá giả tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thậm
* Từ tham khảo/words other:
- tăng gia
- tăng già
- tăng giá
- tăng giá cao quá cao
- tăng giá giả tạo