Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham biện
- clerk, counsellor, inspector; superintendent, surveyor
* Từ tham khảo/words other:
-
người biết tùy cơ ứng biến
-
người biết viết
-
người biếu
-
người biểu diễn
-
người biểu diễn bản đuyê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tham biện
* Từ tham khảo/words other:
- người biết tùy cơ ứng biến
- người biết viết
- người biếu
- người biểu diễn
- người biểu diễn bản đuyê