Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thai kỳ
- gestation
* Từ tham khảo/words other:
-
bài lễ ca
-
bài lên lớp
-
bãi lệnh
-
bãi liếm
-
bãi liếm của hươu nai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thai kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- bài lễ ca
- bài lên lớp
- bãi lệnh
- bãi liếm
- bãi liếm của hươu nai