Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thai bào mạc
- amnion
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiệt huyết
-
có nhiệt tâm
-
có nhiều
-
có nhiều ảnh hưởng hơn
-
có nhiều ánh nắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thai bào mạc
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiệt huyết
- có nhiệt tâm
- có nhiều
- có nhiều ảnh hưởng hơn
- có nhiều ánh nắng