Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạch hóa
- petrify
* Từ tham khảo/words other:
-
tấm bảng ghi điểm số trong chơi bài kíp
-
tắm bằng hương sen
-
tăm bằng ống lông
-
tắm bằng tia nước thật nhỏ
-
tắm bằng vòi hương sen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thạch hóa
* Từ tham khảo/words other:
- tấm bảng ghi điểm số trong chơi bài kíp
- tắm bằng hương sen
- tăm bằng ống lông
- tắm bằng tia nước thật nhỏ
- tắm bằng vòi hương sen