Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạch du
- petroleum
* Từ tham khảo/words other:
-
kho thóc
-
kho thuốc nổ
-
kho thuốc súng
-
khó thương
-
khó thuyết phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thạch du
* Từ tham khảo/words other:
- kho thóc
- kho thuốc nổ
- kho thuốc súng
- khó thương
- khó thuyết phục