Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thả dây
* thngữ|- to cast loose
* Từ tham khảo/words other:
-
người bơ vơ
-
người bỏ vốn
-
người bỏ xứ sở mà đi
-
người bồ-đào-nha
-
người bồ-đào-nha sinh ở ấn-độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thả dây
* Từ tham khảo/words other:
- người bơ vơ
- người bỏ vốn
- người bỏ xứ sở mà đi
- người bồ-đào-nha
- người bồ-đào-nha sinh ở ấn-độ