Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tên lửa phòng không
- antiaircraft missile
* Từ tham khảo/words other:
-
chim sẻ lục
-
chim sẻ ngô
-
chim sẻ núi
-
chim sẻ trống
-
chim sẻ tuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tên lửa phòng không
* Từ tham khảo/words other:
- chim sẻ lục
- chim sẻ ngô
- chim sẻ núi
- chim sẻ trống
- chim sẻ tuyết