Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tề
- cillage temporarily under the french control (during the war of resistance against the dfrench colonialists)
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiên cứu
-
nghiên cứu bổng
-
nghiên cứu các động tác
-
nghiên cứu các thao tác
-
nghiên cứu cẩn thận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tề
* Từ tham khảo/words other:
- nghiên cứu
- nghiên cứu bổng
- nghiên cứu các động tác
- nghiên cứu các thao tác
- nghiên cứu cẩn thận