Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tế bào viêm tản
- diffuse cellulitis
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng làm hại
-
khả năng làm mạnh lên
-
khả năng làm say mê
-
khả năng làm việc bằng trí óc
-
khả năng làm xiêu lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tế bào viêm tản
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng làm hại
- khả năng làm mạnh lên
- khả năng làm say mê
- khả năng làm việc bằng trí óc
- khả năng làm xiêu lòng