Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tây vị
- partial, biased, unfair, favour sb in particular, impartially
* Từ tham khảo/words other:
-
mời đến
-
mới đến
-
mới đến nhậm chức
-
mới đến ở
-
mới đẽo qua loa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tây vị
* Từ tham khảo/words other:
- mời đến
- mới đến
- mới đến nhậm chức
- mới đến ở
- mới đẽo qua loa