Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tây thổ
- the western land, paradise
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa chịu lễ kiên tín
-
chừa chỗ
-
chưa chồng
-
chua chua
-
chưa chữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tây thổ
* Từ tham khảo/words other:
- chưa chịu lễ kiên tín
- chừa chỗ
- chưa chồng
- chua chua
- chưa chữa