Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tay thợ
* noun
- skilled warkman
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tay thợ
* dtừ|- skilled warkman; artisan, craftsman
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ nghĩa gia trưởng
-
chủ nghĩa giáo điều
-
chủ nghĩa giáo hoàng
-
chủ nghĩa hạnh phúc
-
chủ nghĩa hành vi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tay thợ
* Từ tham khảo/words other:
- chủ nghĩa gia trưởng
- chủ nghĩa giáo điều
- chủ nghĩa giáo hoàng
- chủ nghĩa hạnh phúc
- chủ nghĩa hành vi