Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tay chèo
- oar, rower
* Từ tham khảo/words other:
-
để cho hoàn toàn chắc chắn
-
để cho lấy hơi
-
để cho máu chảy
-
để cho mọi người bàn tán
-
để cho một cặp ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tay chèo
* Từ tham khảo/words other:
- để cho hoàn toàn chắc chắn
- để cho lấy hơi
- để cho máu chảy
- để cho mọi người bàn tán
- để cho một cặp ngựa