Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tát
* verb
- to slap. to scoop (water). to bail out of (a boat)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tát
- xem bạt tai|- xem tát nước|- xem tát cạn
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ nghĩa công thức
-
chủ nghĩa của đảng bảo thủ
-
chủ nghĩa cực đoan
-
chủ nghĩa đặc thù
-
chủ nghĩa đại xla-vơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tát
* Từ tham khảo/words other:
- chủ nghĩa công thức
- chủ nghĩa của đảng bảo thủ
- chủ nghĩa cực đoan
- chủ nghĩa đặc thù
- chủ nghĩa đại xla-vơ