Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạp sử
- recollection, remembrance
* Từ tham khảo/words other:
-
học lại
-
học làm một cách hoàn hảo
-
học làm sang
-
học lấy
-
hộc lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạp sử
* Từ tham khảo/words other:
- học lại
- học làm một cách hoàn hảo
- học làm sang
- học lấy
- hộc lên