Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập rèn
- train, toughen up
* Từ tham khảo/words other:
-
tân giai nhân
-
tân giáo
-
tận gốc
-
tàn hạ
-
tàn hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tập rèn
* Từ tham khảo/words other:
- tân giai nhân
- tân giáo
- tận gốc
- tàn hạ
- tàn hại