Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tan ra
* dtừ|- deliquescence, break-up|* ngđtừ|- unfreeze, deliquesce|* nđtừ|- melt, unfreeze|* ttừ|- deliquescent, dissolvable, dissolvent
* Từ tham khảo/words other:
-
loang lổ
-
loang loáng
-
loáng một cái
-
loằng ngoằng
-
loạng quạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tan ra
* Từ tham khảo/words other:
- loang lổ
- loang loáng
- loáng một cái
- loằng ngoằng
- loạng quạng