Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tán quang
- diffused (light)
* Từ tham khảo/words other:
-
của phi nghĩa có giàu đâu
-
cửa phủ
-
của phù vân
-
của phù vân không chân hay chạy
-
cửa quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tán quang
* Từ tham khảo/words other:
- của phi nghĩa có giàu đâu
- cửa phủ
- của phù vân
- của phù vân không chân hay chạy
- cửa quan