Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tan nát cõi lòng
- heartbroken; broken-hearted|= làm cho ai tan nát cõi lòng to break somebody's heart
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng chim hót
-
tiếng chim kêu
-
tiếng chít chít
-
tiếng chó sủa
-
tiếng chó sủa ăng ẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tan nát cõi lòng
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng chim hót
- tiếng chim kêu
- tiếng chít chít
- tiếng chó sủa
- tiếng chó sủa ăng ẳng