Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn đi
* nđtừ|- fade
* Từ tham khảo/words other:
-
trạnh lòng
-
tranh luận
-
tranh luận đến cùng
-
tranh luận triệt để và đi đến kết luận
-
tranh luận với ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàn đi
* Từ tham khảo/words other:
- trạnh lòng
- tranh luận
- tranh luận đến cùng
- tranh luận triệt để và đi đến kết luận
- tranh luận với ai