Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăm cá
- traces of fishes
* Từ tham khảo/words other:
-
sai số địa bàn
-
sai số dụng cụ
-
sai số khả định
-
sai số la bàn
-
sai số luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tăm cá
* Từ tham khảo/words other:
- sai số địa bàn
- sai số dụng cụ
- sai số khả định
- sai số la bàn
- sai số luận