Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắm bùn
- to take/have a mud-bath|= tắm bùn chẳng hại gì đâu a mud-bath wouldn't do you any harm
* Từ tham khảo/words other:
-
người tùy thuộc
-
người tùy tùng
-
người tuy-ni-di
-
người tuyên bố nâng cốc chúc rượu
-
người tuyên truyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắm bùn
* Từ tham khảo/words other:
- người tùy thuộc
- người tùy tùng
- người tuy-ni-di
- người tuyên bố nâng cốc chúc rượu
- người tuyên truyền