Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài triệt
- abrogate, repeal, annul
* Từ tham khảo/words other:
-
độc ác xấu xa như ma quỷ
-
độc âm
-
độc ẩm
-
độc bạch
-
đọc bài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tài triệt
* Từ tham khảo/words other:
- độc ác xấu xa như ma quỷ
- độc âm
- độc ẩm
- độc bạch
- đọc bài