Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái phân
- to divide again
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt cánh
-
mất cảnh giác
-
mất cảnh khốn nghèo
-
mất canxi
-
mật cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái phân
* Từ tham khảo/words other:
- mắt cánh
- mất cảnh giác
- mất cảnh khốn nghèo
- mất canxi
- mật cáo