Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài kém
- ungifted, retarded
* Từ tham khảo/words other:
-
giấc ngàn thu
-
giấc nghìn thu
-
giác ngộ
-
giác ngộ giai cấp
-
giác ngộ quần chúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tài kém
* Từ tham khảo/words other:
- giấc ngàn thu
- giấc nghìn thu
- giác ngộ
- giác ngộ giai cấp
- giác ngộ quần chúng