Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác gia
- writer (of a book); author
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên đo vẽ địa hình
-
nhân viên đường sắt
-
nhân viên hải quan
-
nhân viên hải quan bờ biển
-
nhân viên hãng vận tải tốc hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tác gia
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên đo vẽ địa hình
- nhân viên đường sắt
- nhân viên hải quan
- nhân viên hải quan bờ biển
- nhân viên hãng vận tải tốc hành