Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạ tình
- express thanks for a kindness
* Từ tham khảo/words other:
-
việc làm mất vui
-
việc làm mở đầu
-
việc làm nghề người mẫu
-
việc làm ngớ ngẩn
-
việc làm ngoài giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạ tình
* Từ tham khảo/words other:
- việc làm mất vui
- việc làm mở đầu
- việc làm nghề người mẫu
- việc làm ngớ ngẩn
- việc làm ngoài giờ