Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suy yếu đi
* thngữ|- to break up
* Từ tham khảo/words other:
-
thể hội
-
thể hơi
-
thẻ hội viên
-
thế holoxen
-
thế hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suy yếu đi
* Từ tham khảo/words other:
- thể hội
- thể hơi
- thẻ hội viên
- thế holoxen
- thế hơn