Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suy hủ
- rotten, rotted, putrid, bad
* Từ tham khảo/words other:
-
tạp bác
-
tập bài báo của nhiều người viết
-
tập bài hát cùng chủ đề
-
tập bài trích
-
tập bắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suy hủ
* Từ tham khảo/words other:
- tạp bác
- tập bài báo của nhiều người viết
- tập bài hát cùng chủ đề
- tập bài trích
- tập bắn