Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sừng đựng mực
* dtừ|- ink-horn
* Từ tham khảo/words other:
-
sun phát
-
sun phua
-
sún răng
-
sụn sườn
-
sụn viêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sừng đựng mực
* Từ tham khảo/words other:
- sun phát
- sun phua
- sún răng
- sụn sườn
- sụn viêm