Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sùi bọt mép
- to foam; to froth|= anh ta giận đến nỗi sùi bọt mép he was foaming with rage
* Từ tham khảo/words other:
-
người trở về
-
người trói
-
người trội
-
người trộm xác chết
-
người trộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sùi bọt mép
* Từ tham khảo/words other:
- người trở về
- người trói
- người trội
- người trộm xác chết
- người trộn