Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sức bền
* dtừ|- strength, resistance
* Từ tham khảo/words other:
-
quyết định của quan tòa
-
quyết định của tòa
-
quyết định của tòa án
-
quyết định của trọng tài
-
quyết định cưỡng hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sức bền
* Từ tham khảo/words other:
- quyết định của quan tòa
- quyết định của tòa
- quyết định của tòa án
- quyết định của trọng tài
- quyết định cưỡng hành