Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự sống
- life|= họ tin rằng có sự sống sau khi chết they believe in life after death|= trên sao hoả có sự sống hay không? does life exist on mars?; is there life on mars?
* Từ tham khảo/words other:
-
không đem lại kết quả mong muốn
-
không đem lại kết quả quyết định
-
không đem lại lợi lộc
-
không đem lại lợi nhuận
-
không đếm xỉa đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự sống
* Từ tham khảo/words other:
- không đem lại kết quả mong muốn
- không đem lại kết quả quyết định
- không đem lại lợi lộc
- không đem lại lợi nhuận
- không đếm xỉa đến