Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự nếm
* dtừ|- gustation
* Từ tham khảo/words other:
-
tránh được
-
tránh được những điều bực mình khó chịu
-
tránh được sự thua lỗ
-
tránh được tai hại
-
tránh được tổn thất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự nếm
* Từ tham khảo/words other:
- tránh được
- tránh được những điều bực mình khó chịu
- tránh được sự thua lỗ
- tránh được tai hại
- tránh được tổn thất