Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự làm cho lấy oxy
* dtừ|- aeration
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt sâu
-
cát sê
-
cát sĩ
-
cắt soàn soạt
-
cắt sửa móng tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự làm cho lấy oxy
* Từ tham khảo/words other:
- cắt sâu
- cát sê
- cát sĩ
- cắt soàn soạt
- cắt sửa móng tay