Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đời
- worldly things; world|= không thiết sự đời not to be interested in worldly things; to renounce the world
* Từ tham khảo/words other:
-
cung cấp lực lượng cảnh sát cho
-
cung cấp lương thực
-
cung cấp lương thực cho
-
cung cấp lương thực thực phẩm
-
cung cấp người làm mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đời
* Từ tham khảo/words other:
- cung cấp lực lượng cảnh sát cho
- cung cấp lương thực
- cung cấp lương thực cho
- cung cấp lương thực thực phẩm
- cung cấp người làm mới