Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
soong đồng
- copper pan
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc bán đấu giá
-
cuộc bán hàng phúc thiện
-
cuốc bằng cuốc chim
-
cuộc bạo động
-
cuộc bao quanh gọng kìm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
soong đồng
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc bán đấu giá
- cuộc bán hàng phúc thiện
- cuốc bằng cuốc chim
- cuộc bạo động
- cuộc bao quanh gọng kìm