Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống mũi
- bridge of the nose
* Từ tham khảo/words other:
-
bớt dần
-
bớt đắng
-
bột đánh bóng
-
bột đánh đồ bạc
-
bột đánh răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống mũi
* Từ tham khảo/words other:
- bớt dần
- bớt đắng
- bột đánh bóng
- bột đánh đồ bạc
- bột đánh răng