Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống độc lập và tự do
- to lead a free and independent life
* Từ tham khảo/words other:
-
diễm ca
-
điểm cận nhật
-
điếm canh
-
điểm cao
-
điềm cáo chung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống độc lập và tự do
* Từ tham khảo/words other:
- diễm ca
- điểm cận nhật
- điếm canh
- điểm cao
- điềm cáo chung