Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sôi động
- Effervescent
=Tuổi trẻ sôi động+Effervescent youth
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sôi động
- eventful|= một năm/cuộc đời sôi động an eventful year/life
* Từ tham khảo/words other:
-
chối xác
-
chơi xấu
-
chơi xỏ
-
chơi xỏ ai một vố
-
chơi xỏ một vố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sôi động
* Từ tham khảo/words other:
- chối xác
- chơi xấu
- chơi xỏ
- chơi xỏ ai một vố
- chơi xỏ một vố